Gamerules: danh sách đầy đủ và ví dụ
Các quy tắc trò chơi Minecraft: keepInventory, mobGriefing, doDaylightCycle, và tên của chúng tính đến 1.21.11 (keep_inventory và những cái khác) — chúng làm gì và cách đặt trên máy chủ.
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Gamerule là các công tắc bật/tắt hành vi của thế giới. Chúng được thiết lập bằng lệnh và lưu trữ ngay trong thế giới, không phải trong config: mỗi thế giới có cài đặt riêng.
gamerule keepInventory true
gamerule mobGriefing false
Nếu không nhập giá trị, lệnh sẽ hiển thị giá trị hiện tại: gamerule keepInventory.
Kể từ Java 1.21.11, tất cả các rule đã được đổi tên sang kiểu gạch dưới, và trên máy chủ 1.21.11 và 26.x, lệnh được viết như sau: gamerule keep_inventory true, gamerule mob_griefing false. Cả hai tên đều có trong bảng bên dưới.
Hữu ích nhất
| Rule trước 1.21.10 | Từ 1.21.11 | Tác dụng |
|---|---|---|
keepInventory | keep_inventory | Vật phẩm vẫn giữ sau khi chết — |
mobGriefing | mob_griefing | Creeper và enderman phá khối |
doDaylightCycle | advance_time | Chu kỳ ngày và đêm |
doWeatherCycle | advance_weather | Chu kỳ thời tiết |
doFireTick | fire_spread_radius_around_player (0 — lửa không lan) | Lửa lan |
doMobSpawning | spawn_mobs | Sinh mob tự nhiên |
doInsomnia | spawn_phantoms | Sinh phantom |
doImmediateRespawn | immediate_respawn | Hồi sinh không hiện màn hình chết |
showDeathMessages | show_death_messages | Thông báo chết trong chat |
announceAdvancements | show_advancement_messages | Thông báo tiến trình |
naturalRegeneration | natural_health_regeneration | Hồi máu từ độ no |
fallDamage, fireDamage, drowningDamage | fall_damage, fire_damage, drowning_damage | Các loại sát thương |
randomTickSpeed | random_tick_speed | Tốc độ phát triển của cây trồng (mặc định 3) |
spawnRadius | respawn_radius | Phạm vi điểm hồi sinh |
playersSleepingPercentage | players_sleeping_percentage | Tỷ lệ người chơi ngủ cần thiết để bỏ qua ban đêm — Ngủ |
maxEntityCramming | max_entity_cramming | Ngưỡng chen chúc thực thể |
disableElytraMovementCheck | elytra_movement_check (giá trị bị đảo ngược) | Tắt kiểm tra bay bằng elytra |
commandBlockOutput | command_block_output | Xuất kết quả command block ra console |
sendCommandFeedback | send_command_feedback | Phản hồi lệnh trong chat |
reducedDebugInfo | reduced_debug_info | Giảm thông tin F3 cho người chơi |
Lưu ý
randomTickSpeed trên 20 sẽ biến máy chủ thành slideshow: mỗi tick xử lý số khối gấp ba lần. Đây là cách phổ biến nhất để “vô tình” làm tụt TPS — Nguyên nhân lag thường gặp.
doFireTick false (từ 1.21.11 — fire_spread_radius_around_player 0) thường được đặt cùng với chống phá hoại: một đám cháy do sét có thể phá hủy toàn bộ công trình bằng gỗ.
Các thế giới khác nhau
Trong mạng lưới nhiều thế giới, rule được đặt riêng cho từng thế giới: /execute in minecraft:the_nether run gamerule ... hoặc từ thế giới tương ứng.
