Database MySQL cho plugin
Cách cấp database MySQL cho máy chủ trong Millida, lấy thông tin đăng nhập ở đâu, và điền gì vào config plugin.
Cập nhật 16 tháng 8, 2026
Nhiều plugin cần cơ sở dữ liệu: kinh tế, claims, thống kê, liên kết nhiều máy chủ. Cơ sở dữ liệu riêng cho từng máy chủ được cấp phát chỉ với một cú nhấp.
Ai có thể sử dụng
Cơ sở dữ liệu khả dụng trên mọi gói trả phí — cùng ranh giới như với tệp và SFTP. Nếu trước đó bạn đã cấp phát một cơ sở dữ liệu trên gói khác, quyền truy cập vào nó vẫn được giữ nguyên.
Cách cấp phát
Vào mục “Database” → “Create database”. Bảng điều khiển sẽ tạo cơ sở dữ liệu cùng một người dùng riêng và hiển thị thông tin đăng nhập: host, port, tên cơ sở dữ liệu, username, password.
Cần ghi gì trong plugin
Một khối điển hình trong config.yml của plugin:
database:
type: MySQL
host: <host from panel>
port: <port from panel>
database: <database name>
username: <login>
password: <password>
Tên các khóa khác nhau giữa các plugin, nhưng ý nghĩa thì giống nhau. Sau khi sửa config, hãy khởi động lại máy chủ.
Một cơ sở dữ liệu cho toàn bộ mạng lưới
Một mạng lưới đứng sau proxy gần như luôn cần cơ sở dữ liệu dùng chung: tài khoản người chơi, rank và lệnh cấm phải áp dụng đồng thời trên mọi thế giới. Quy trình như sau:
- Tạo cơ sở dữ liệu trên một máy chủ trong mạng lưới — nó sẽ là cơ sở dữ liệu dùng chung.
- Trong mục “Database” của máy chủ đó, bật “Shared database for my servers”. Nếu không bật, các máy chủ lân cận sẽ nhận
Access denied: mặc định cơ sở dữ liệu chỉ cho phép máy chủ được cấp phát. - Trong config của các máy chủ khác, ghi cùng username, password và tên cơ sở dữ liệu.
- Kiểm tra port mà bảng điều khiển hiển thị cho các kết nối từ máy chủ khác. Các máy chủ trong cùng mạng lưới có thể chạy trên những máy khác nhau, trong khi cơ sở dữ liệu nằm trên máy đã tạo ra nó: từ máy lân cận, bạn truy cập được qua cùng host nhưng ở port khác — bảng điều khiển hiển thị port đó trong một khối riêng.
Nếu plugin trên các máy chủ lân cận báo Access denied for user ... @'172.18.0.1', nguyên nhân là một trong hai: chưa bật quyền truy cập dùng chung, hoặc đã ghi port 3306 thay vì port trong khối “Connecting from your other servers”.
Quan trọng
- Bạn không thể kết nối tới cơ sở dữ liệu từ bên ngoài — nó chỉ khả dụng cho các máy chủ của bạn; đây là biện pháp bảo vệ, không phải hạn chế.
- Khi bật quyền truy cập dùng chung, password trở thành ranh giới. Hãy bật nó cho mạng lưới của bạn và không công khai thông tin đăng nhập.
- Password được hiển thị trong bảng điều khiển và chỉ có thể thay đổi bằng cách tạo lại cơ sở dữ liệu.
- Xóa cơ sở dữ liệu là xóa dữ liệu. Các plugin từng nằm trong đó sẽ bắt đầu lại từ đầu.
Nếu plugin không kết nối được
Hãy kiểm tra console khi khởi động: những thông báo như Communications link failure nghĩa là thông tin đăng nhập không khớp. Thường gặp nhất là nhầm host và port, hoặc có thêm dấu cách lọt vào password khi sao chép.
